DJI Avata 360 đánh dấu một bước tiến táo bạo của ông lớn DJI trong lĩnh vực bay 360 độ khi kết hợp thiết kế máy bay không người lái chuyên nghiệp mạnh mẽ với tùy chọn FPV và khả năng quay video 8K mạnh mẽ. Nhưng liệu như vậy đã đủ để anh em cân nhắc đầu tư hay chưa? Trong bài viết này DJI Việt Nam sẽ đánh giá DJI Avata 360 một cách siêu chi tiết để có thể giúp đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất.
Thông số kỹ thuật DJI Avata 360
| Kích thước | 246 × 199 × 55.5 mm (L×W×H) |
| Trọng lượng | Khoảng 455g |
| Thời gian lơ lửng tối đa | Khoảng 22 phút |
| Cảm biến hình ảnh | Hai cảm biến CMOS vuông 1/1.1 inch 64MP |
| Độ phân giải video | Chế độ 360°: 8K/ 60fps Chế độ Single-lens: 4K/ 60fps |
| Độ phân giải ảnh tĩnh | 120MP |
| Tốc độ bay tối đa | 18 m/s |
| Bộ nhớ trong | 42GB + thẻ nhớ MicroSD |
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Chất lượng video 360 8K 60fps sắc nét, hỗ trợ 10-bit D-Log M
- Hai cảm biến 1/1.1 inch cho hình ảnh chi tiết, dynamic range tốt
- Bay FPV linh hoạt, phản hồi nhanh và ổn định
- Hệ thống cảm biến đa hướng kết hợp LiDAR tăng độ an toàn
- Hỗ trợ cả tay điều khiển truyền thống và kính FPV
- Truyền hình ảnh O4+ độ trễ thấp, kết nối ổn định
- Camera có thể thay thế ống kính khi bị trầy xước
- Tích hợp 42GB bộ nhớ trong và hỗ trợ thẻ nhớ microSD
Nhược điểm
- Không thuộc nhóm drone siêu nhẹ
- Video 360 cần hậu kỳ trước khi chia sẻ
- Chất lượng hình ảnh chưa vượt qua một số mẫu DJI khác
- Khoảng gầm thấp, cần cất/hạ cánh trên bề mặt bằng phẳng
- Chế độ quay một ống kính không hỗ trợ đổi góc nhìn sau khi ghi hình
Đánh giá thiết kế và chất lượng hoàn thiện DJI Avata 360
DJI tiếp tục sử dụng thiết kế quadcopter dạng phẳng tương tự Avata 2, Neo và DJI Neo 2 thay vì kiểu gập cánh truyền thống. Thiết kế này giúp chiếc drone luôn trong trạng thái sẵn sàng hoạt động, anh em chỉ cần tháo nắp bảo vệ camera và nhấn nút nguồn hai lần là có thể khởi động.

Bên cạnh đó, phần khung còn được tích hợp sẵn vành bảo vệ cánh quạt, hạn chế hư hỏng khi xảy ra va chạm trong quá trình bay.
Về trọng lượng và độ hoàn thiện
DJI công bố Avata 360 có trọng lượng khoảng 455g, tuy nhiên trong quá trình kiểm tra thực tế, thiết bị đạt khoảng 469g. Con số này vượt ngưỡng dưới 250g vốn từng được xem là tiêu chuẩn lý tưởng đối với drone dân dụng.

Dù vậy, Avata 360 được xếp hạng UK1, cho phép anh em bay gần người hơn và hoạt động trong nhiều khu vực như khu dân cư, thương mại hay công nghiệp theo quy định mới của CAA. Nhờ đó, DJI không cần phải đánh đổi chất lượng hoàn thiện để giảm trọng lượng. Thực tế sử dụng cho thấy thân máy cứng cáp, chắc chắn và có khả năng chịu được những va chạm nhẹ tốt hơn nhiều mẫu drone siêu nhẹ khác.

Cổng kết nối và bộ nhớ tích hợp
DJI Avata 360 được trang bị cổng USB-C để sạc trực tiếp cũng như truyền dữ liệu, đi kèm khe cắm thẻ nhớ microSD mở rộng dung lượng lưu trữ. Nếu chưa sử dụng thẻ nhớ ngoài, anh em vẫn có thể lưu trữ dữ liệu với 42 GB bộ nhớ trong được tích hợp sẵn. Viên pin được lắp trực tiếp từ phía sau thân máy và sử dụng hệ thống bốn đèn LED quen thuộc để hiển thị nhanh dung lượng còn lại.

Về camera
DJI cũng cho thấy sự thực dụng khi thiết kế cụm ống kính camera có thể thay thế nếu chẳng may bị trầy xước hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng.
Phần ống kính nhô ra ngoài thân máy nhiều hơn so với các drone thông thường nên nguy cơ va chạm cũng cao hơn. Chính vì vậy, khả năng thay thế nhanh cụm kính được xem là một điểm cộng đáng giá đối với những người thường xuyên bay FPV hoặc ghi hình trong môi trường phức tạp.

Khả năng tương thích với các bộ điều khiển
Một trong những điểm Avata 360 được đánh giá cao là khả năng tương thích với nhiều bộ điều khiển khác nhau. Anh em có thể lựa chọn bộ điều khiển truyền thống như DJI RC 2 (ngoài ra còn hỗ trợ RC-N2 và RC-N3) hoặc trải nghiệm bay FPV với DJI Goggles N3 kết hợp DJI RC Motion 3. Drone cũng tương thích với Goggles 3 và FPV Remote Controller 3.

Trong quá trình sử dụng, cả hai phương án điều khiển đều mang lại cảm giác chắc chắn và thoải mái. Đặc biệt, Goggles N3 tuy không có màn hình hiển thị bên ngoài như đối thủ nhưng lại đủ rộng để có thể đeo cùng kính cận, mang đến trải nghiệm thuận tiện hơn với nhiều người dùng.

Phương thức điều khiển
Anh em có thể sử dụng tay điều khiển hai cần truyền thống hoặc kết hợp kính FPV với Motion Controller để trải nghiệm cảm giác điều khiển bằng chuyển động. Đây được xem là một trong những lợi thế đáng chú ý của Avata 360 khi so với Antigravity A1, bởi đối thủ chỉ hỗ trợ phương thức điều khiển bằng kính FPV và Motion Controller.

Tay điều khiển truyền thống sẽ rất phù hợp với những chuyến bay solo vì không cần người quan sát hỗ trợ. Đồng thời, cách bố trí phím bấm và thao tác cũng tương tự các mẫu drone quay phim phổ biến như DJI Mini 5 Pro hay DJI Air 3S, anh em đã quen sử dụng drone DJI có thể làm quen rất nhanh mà không cần mất thời gian học cách điều khiển bằng chuyển động hoặc đeo kính FPV.

Đánh giá trải nghiệm bay thực tế
Hệ thống an toàn và cảm biến
DJI Avata 360 được trang bị hệ thống quan sát đa hướng (Omnidirectional Vision System), kết hợp giữa camera cảm biến, LiDAR phía trước và cảm biến hồng ngoại phía dưới để phát hiện chướng ngại vật theo nhiều hướng khác nhau.
Bên cạnh đó, drone còn tích hợp chế độ Return to Home (RTH) quen thuộc, giúp tự động quay về điểm cất cánh khi cần thiết. Theo công bố của DJI, thời lượng bay tối đa đạt 22 phút cho mỗi viên pin. Tuy nhiên, trong quá trình trải nghiệm thực tế, thời gian sử dụng liên tục dao động khoảng 15 phút, tùy thuộc điều kiện thời tiết và cách anh em sử dụng.

Về khả năng bay
Khi cất cánh, Avata 360 cho cảm giác linh hoạt và nhanh nhẹn hơn đáng kể so với Antigravity A1. Drone phản hồi chính xác các thao tác điều khiển, kể cả khi hoạt động trong điều kiện gió tương đối mạnh.
Ở Sport Mode, khi hệ thống cảm biến an toàn được tắt, thiết bị có thể đạt tốc độ tối đa 18 m/s (khoảng 40 mph), hệ thống truyền hình ảnh DJI O4+ giữ cho kết nối giữa drone và bộ điều khiển luôn ổn định, không xuất hiện hiện tượng mất tín hiệu hay suy giảm chất lượng hình ảnh truyền trực tiếp.

Review chất lượng hình ảnh và video của DJI Avata 360
DJI Avata 360 được trang bị hai cảm biến 1/1.1 inch kết hợp cùng hai ống kính góc siêu rộng, cho phép ghi lại toàn bộ không gian xung quanh ở độ phân giải 8K 60fps.

So với đối thủ trực tiếp là Antigravity A1 chỉ hỗ trợ 8K ở mức 30fps, Avata 360 có lợi thế rõ rệt về thông số. Không chỉ vậy, cảm biến lớn hơn cùng bitrate cao cũng góp phần nâng cao chất lượng hình ảnh tổng thể, giúp video giữ được nhiều chi tiết hơn trong các điều kiện quay khác nhau.
Video 10-bit cùng D-Log M
Một điểm đáng chú ý khác là khả năng quay video 10-bit kết hợp với profile màu D-Log M. Nhờ đó, Avata 360 mang lại hình ảnh có dải tương phản rộng và khả năng tái tạo chi tiết khá tốt đối với một mẫu drone 360.

Tất nhiên, nếu đặt cạnh những dòng flycam chuyên quay phim như DJI Air 3S hay DJI Mavic 4 Pro, chất lượng hình ảnh của Avata 360 vẫn chưa thể sánh bằng. Tuy nhiên, xét trong phân khúc drone 360, mẫu máy này vẫn thể hiện rất tốt cả về độ chi tiết lẫn dynamic range.
Về khả năng hậu kỳ
Sau khi hoàn tất quá trình ghi hình, video 360 có thể được xử lý thông qua các ứng dụng của DJI như DJI Fly trên thiết bị di động hoặc DJI Studio trên máy tính.

Hai phần mềm này đều có cách sử dụng khá tương đồng. Anh em chỉ cần lựa chọn góc nhìn mong muốn, lưu thành các keyframe, sau đó hệ thống sẽ tự động tạo hiệu ứng chuyển cảnh mượt mà giữa các góc quay. Video được xuất ra từ nguồn 8K 360 sẽ có độ phân giải tối đa 4K, phù hợp cho hầu hết nhu cầu chia sẻ và chỉnh sửa hiện nay.
Chế độ Single-lens quen thuộc
Bên cạnh chế độ quay 360, DJI còn tích hợp Single-lens Mode, cho phép sử dụng duy nhất ống kính phía trước để ghi hình ở 4K 60fps. Ở chế độ này, video sẽ được lưu dưới dạng thông thường và không thể thay đổi góc nhìn sau khi quay. Trải nghiệm sử dụng cũng tương tự các mẫu drone camera truyền thống của DJI, tức khung hình ghi lại sẽ chính là nội dung cuối cùng mà anh em nhận được.

Về khả năng chụp ảnh toàn cảnh
Ngoài khả năng quay video, Avata 360 còn có thể chụp ảnh panorama 360 độ với độ phân giải 120MP. Những bức ảnh này có thể tiếp tục được chỉnh sửa, cắt cúp hoặc chuyển thành các đoạn video ngắn theo cách tương tự video 360.

Tổng kết đánh giá DJI Avata 360
Có thể nói DJI Avata 360 đang là một trong những mẫu flycam 360 toàn diện nhất ở thời điểm hiện tại. Không chỉ sở hữu chất lượng ghi hình ấn tượng với cảm biến kép 1/1.1 inch, hỗ trợ quay 8K 60fps và video 10-bit D-Log M, thiết bị còn mang đến trải nghiệm bay FPV linh hoạt cùng hệ thống cảm biến an toàn đáng tin cậy. Việc hỗ trợ cả tay điều khiển truyền thống lẫn kính FPV cũng giúp Avata 360 phù hợp với nhiều anh em từ mới làm quen đến những đã có kinh nghiệm điều khiển drone.

Nếu đang tìm kiếm một chiếc drone 360 có khả năng quay phim chất lượng cao, vận hành ổn định và đáp ứng tốt cả nhu cầu sáng tạo nội dung lẫn trải nghiệm bay FPV, DJI Avata 360 là lựa chọn rất đáng cân nhắc. So với đối thủ trực tiếp là Antigravity A1, mẫu flycam này cho thấy nhiều lợi thế về chất lượng hình ảnh, hiệu năng bay cũng như sự linh hoạt trong cách điều khiển.

Dù vậy, Avata 360 chưa phải là lựa chọn dành cho tất cả mọi người. Video 360 cần được xử lý và lựa chọn góc quay trong giai đoạn hậu kỳ, vì vậy anh em sẽ phải dành thêm thời gian chỉnh sửa trước khi xuất bản. Ngoài ra, nếu ưu tiên chất lượng hình ảnh thuần túy cho các cảnh quay điện ảnh, những mẫu drone như DJI Mini 5 Pro, Air 3S hay Mavic 4 Pro vẫn sẽ mang lại kết quả vượt trội hơn.





